F. Suárez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2390
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 90
- Sút trúng đích
- 29
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 457
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 157/340
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 343
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 81
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 30/64
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 40
- Đá chính
- 35
- Phút
- 2200
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 57
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 494
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 286/551
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2390
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 90
- Sút trúng đích
- 29
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 457
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 157/340
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 34
- Phút
- 3025
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 17
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 7
- Phút
- 624
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 84
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 48/112
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0