F. Sjøvold
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 11
- Phút
- 928
- Điểm
- 7.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 763
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 39/59
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0