F. Ribéry

F. Ribéry

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Salernitana 23 1427 0 3 6.66
Serie A Serie A 23 1427 0 3 6.66
Fiorentina 30 2196 2 6 6.87
Fiorentina 21 1515 3 3 7.07
Bayern Munich 42 2054 10 3 6.78
Bayern Munich 35 2257 7 5 7.09
Bayern Munich 34 2035 7 16 7.25
Bayern Munich 24 1447 2 3 6.78
Bayern Munich 26 1669 10 0
Bayern Munich 39 2967 16 0
Bayern Munich Pháp 49 3514 14 0
Bayern Munich 50 3979 17 0
Bayern Munich 32 2567 11 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế