F. Pittarello
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 23
- Phút
- 2216
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 60
- Sút trúng đích
- 31
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 335
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 170/387
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 7
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 57%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0