F. Miño
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 10
- Phút
- 973
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 249
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 56%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 55/91
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 447
- Điểm
- 6.52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 87
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 56%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 20/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0