F. Medina

F. Medina

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Argentina Bayer Leverkusen 19 1076 2 1 7.03
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 259 0 1 7.00
Bundesliga Bundesliga 5 371 1 0 7.18
Europa League Europa League 2 118 1 0 7.76
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 4 109 0 0 6.70
Giao hữu Giao hữu 3 203 0 0 6.93
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 16 0 0 6.60
Marseille Lens 27 2093 0 1 6.79
Lens 64 5352 2 5 6.87
Lens Argentina 41 3570 1 3 6.97
Lens Argentina 41 2949 3 5 6.89
Lens 34 2867 1 0 6.84
Lens Argentina U-23 Talleres Cordoba 30 2468 4 0 6.78
Talleres Cordoba Argentina U20 30 2711 1 1 6.98
Talleres Cordoba 17 1490 0 0 6.83

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế