F. Mater
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1260
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 550
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 81/168
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 22
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 5/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0