F. Kadıoğlu

F. Kadıoğlu

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brighton Brighton 42 3516 1 0 6.79
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 37 3135 1 0 6.83
League Cup League Cup 3 201 0 0 6.37
FA Cup FA Cup 2 180 0 0 6.60
Türkiye Türkiye Brighton Brighton Fenerbahçe Fenerbahçe 28 1816 4 0 6.91
Fenerbahçe Fenerbahçe Türkiye Türkiye 59 4825 4 5 7.38
Fenerbahçe Fenerbahçe Türkiye Türkiye 59 4219 5 4 7.01
Fenerbahçe Fenerbahçe Netherlands U21 Netherlands U21 46 3274 3 2 6.94
Fenerbahçe Fenerbahçe 32 871 2 3 6.63
Fenerbahçe Fenerbahçe Netherlands U21 Netherlands U21 31 884 6 4 6.87
Netherlands U19 Netherlands U19 Netherlands U21 Netherlands U21 Fenerbahçe Fenerbahçe 8 303 4 0
NEC Nijmegen NEC Nijmegen Netherlands U19 Netherlands U19 39 90 8 11 6.95
NEC Nijmegen NEC Nijmegen 28 1261 4 3 6.61

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế