F. Higuaín
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 7
- Phút
- 801
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 514
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 33/87
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 0
- Phút
- 175
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 256
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 8/32
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1133
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 619
- Đường chuyền quyết định
- 30
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 42/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2635
- Điểm
- 7.26
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 54
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1231
- Đường chuyền quyết định
- 95
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 71/161
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2717
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 8
- Cú sút
- 62
- Sút trúng đích
- 29
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1244
- Đường chuyền quyết định
- 73
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 93/219
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1609
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 821
- Đường chuyền quyết định
- 51
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 59/132
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3206
- Điểm
- 7.24
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 63
- Sút trúng đích
- 27
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1556
- Đường chuyền quyết định
- 88
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 73/191
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2580
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2595
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 85
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 11
- Phút
- 1003
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0