F. Grillitsch

F. Grillitsch

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Áo 4 147 0 0 6.80
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 90 0 0 6.75
Giao hữu Giao hữu 2 57 0 0 6.85
SC Braga 30 1804 3 2 6.93
Real Valladolid 1899 Hoffenheim SC Braga Áo 48 2578 0 2 6.88
1899 Hoffenheim Áo 36 2663 1 6 7.00
Ajax Áo 20 720 0 0 6.58
1899 Hoffenheim Áo 20 1613 0 0 7.24
1899 Hoffenheim Áo 50 3578 4 2 7.10
1899 Hoffenheim 34 2617 1 3 6.97
1899 Hoffenheim Áo 47 3516 2 3 7.02
1899 Hoffenheim Áo U21 Áo 37 2715 3 2 6.99
Werder Bremen 24 1735 2 0 6.76
Werder Bremen Werder Bremen II 35 2879 3 2 6.90
Austria U19 8 637 7 0
Werder Bremen U19 15 1216 11 0
Austria U17 1 40 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế