F. de Vries

F. de Vries

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New Zealand New Zealand 5 164 1 0 6.70
World Cup - Qualification Oceania World Cup - Qualification Oceania 3 152 1 0
Friendlies Friendlies 2 12 0 0 6.70
Auckland Auckland New Zealand New Zealand 32 2507 1 8 7.21
Auckland Auckland Eastern Suburbs Eastern Suburbs 40 3455 3 8 7.45
Eastern Suburbs Eastern Suburbs New Zealand New Zealand 30 2424 5 0
IFK Varnamo IFK Varnamo New Zealand New Zealand 16 1336 0 1 6.94
IFK Varnamo IFK Varnamo New Zealand New Zealand 32 2220 1 0
IFK Varnamo IFK Varnamo 29 2539 2 0
IFK Varnamo IFK Varnamo 31 2752 2 0
Nyköping Nyköping IFK Varnamo IFK Varnamo 15 1380 0 0
Vancouver Whitecaps II Vancouver Whitecaps II Canterbury United Canterbury United 35 3071 1 0
Canterbury United Canterbury United 1 25 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế