F. Baschirotto
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2541
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1316
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 33
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 93/193
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 51
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 38
- Đá chính
- 38
- Phút
- 3420
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1618
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 32
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 152/244
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 33
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 3/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3295
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1792
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 40%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 26
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 118/227
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 136
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 98
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 41%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 7/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0