F. Aursnes

F. Aursnes

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Na Uy Benfica 13 702 1 0 6.69
Cúp thế giới Cúp thế giới 6 310 0 0 6.73
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 3 201 0 0 6.04
Primeira Liga Primeira Liga 2 56 1 0 7.30
Giao hữu Giao hữu 2 135 0 0 6.95
Benfica 54 4425 4 8 6.97
Benfica 51 4083 3 6 7.06
Benfica Na Uy 66 5618 5 9 7.20
Benfica Na Uy Feyenoord 53 3748 3 4 6.97
Feyenoord Molde Na Uy 66 5186 2 9 7.11
Molde Na Uy 45 3790 3 6 7.04
Molde 38 3402 2 4 7.18
Molde 36 2632 11 5 7.26
Molde Norway U21 33 2123 2 4 7.07
Molde 24 1892 3 2 7.21
Molde hodd 32 2878 3 0 7.10
hodd 27 2423 6 0 —
hodd 31 2610 2 0 —
hodd 30 2209 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế