F. Álvarez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2544
- Điểm
- 7.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1954
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 11
- Cắt bóng
- 59
- Thắng tranh bóng
- 171/295
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 65
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 96%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3202
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1428
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 51
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 50
- Thắng tranh bóng
- 199/338
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2923
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2014
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 34
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 45
- Thắng tranh bóng
- 160/261
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2720
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1765
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 42%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 56
- Chặn bóng
- 18
- Cắt bóng
- 51
- Thắng tranh bóng
- 181/313
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 37
- Phút
- 3202
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1428
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 51
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 50
- Thắng tranh bóng
- 199/338
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 203
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 125
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 51%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 8/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 77
- Đá chính
- 76
- Phút
- 6671
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 58
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2856
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 102
- Chặn bóng
- 32
- Cắt bóng
- 100
- Thắng tranh bóng
- 398/676
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 39
- Phút
- 3382
- Điểm
- 6.98
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1428
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 51
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 50
- Thắng tranh bóng
- 199/338
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 241
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 282
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 18
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 50/93
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 3
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 36
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0