Fábio

Fábio

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Fluminense 34 3113 0 0 6.82
Copa Libertadores Copa Libertadores 6 548 0 0 6.85
Serie A Serie A 18 1643 0 0 6.87
Giải Carioca Giải Carioca 8 731 0 0 6.68
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 191 0 0 6.90
Fluminense 59 5577 0 0 6.97
Fluminense 89 8010 0 0 7.13
Fluminense 62 5575 0 0 7.03
Fluminense 61 5490 0 0 7.03
Cruzeiro 49 4410 0 0 6.96
Cruzeiro 47 4230 0 0 6.98
Cruzeiro 39 3540 0 0 6.97
Cruzeiro 26 2285 0 0 6.66
Cruzeiro 48 4320 0 0 6.93
Cruzeiro 54 4860 0 0
Cruzeiro 43 3870 0 0
Cruzeiro 42 3780 0 0
Cruzeiro 41 3666 0 0
Cruzeiro 48 4320 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế