Everton

Everton

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Flamengo 21 741 3 2 6.76
Copa Libertadores Copa Libertadores 1 9 0 0 6.30
Serie A Serie A 11 395 1 2 6.70
Giải Carioca Giải Carioca 7 257 2 0 7.06
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 80 0 0 6.25
Flamengo 44 1674 4 4 6.78
Flamengo 28 1613 3 5 7.14
Flamengo 80 2931 5 5 6.83
Flamengo Brazil 38 1751 3 5 6.89
Benfica 47 2838 7 5 6.85
Benfica Grêmio 61 4171 11 11 7.11
Brazil Grêmio 59 4363 19 9 6.96
Grêmio Brazil 42 3278 16 3 6.90
Grêmio 51 2179 12 5 6.76
Grêmio 40 2360 6 1 6.49
Grêmio 16 633 4 1 6.94
Grêmio 7 135 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế