Everton
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 0
- Phút
- 799
- Điểm
- 7.18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 209
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 44/90
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 0
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 27
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 3/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0