Everton
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 0
- Phút
- 978
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 241
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 47/97
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 101
- Điểm
- 7.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 17
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 58%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0