Emmanuel Torres
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2393
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 981
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 59
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 140/262
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2207
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 928
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 32
- Thắng tranh bóng
- 114/242
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0