Elias

Elias

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bahia 11 792 0 0 6.65
Serie A Serie A 11 792 0 0 6.65
Atlético Mineiro 29 2352 1 1 6.67
Atlético Mineiro Brazil 42 3010 5 5 6.85
Atlético Mineiro 35 2974 5 1 6.86
Sporting CP Brazil Corinthians 26 1414 2 2 6.76
Brazil Corinthians 35 2725 5 3 6.96
Corinthians 29 2386 4 0 —
Flamengo 43 3860 9 0 —
Sporting CP 14 1075 1 0 —
Atlético Madrid Sporting CP 32 2605 5 0 —
Atlético Madrid Corinthians 49 3612 9 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2020

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế