Ehsan Hajsafi

Ehsan Hajsafi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran 4 181 0 0 6.80
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 91 0 0 6.80
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 2 90 0 0
Sepahan 6 369 0 2 7.22
AEK Athens Iran 25 1663 1 1 7.03
AEK Athens Iran 42 3179 0 3 6.96
Iran AEK Athens 49 3968 1 2 7.14
AEK Athens Iran 33 1942 3 0
Tractor Sazi Sepahan Iran 31 2559 2 0
Iran Tractor Sazi 35 3137 6 0
Iran Tractor Sazi 47 4071 2 0 7.03
Panionios Olympiacos Iran 31 2591 3 0
Sepahan Iran 26 2334 5 0
Iran Sepahan FSV Frankfurt 38 3279 6 0
Iran Sepahan 40 3266 3 0
Sepahan Iran 35 2975 2 0
Sepahan Tractor Sazi Iran 35 2679 6 0
Sepahan Iran Tractor Sazi 47 4040 5 0
Sepahan Iran Iran U23 46 3714 2 0
Sepahan Iran 13 959 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế