Eduardo Sasha

Eduardo Sasha

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
RB Bragantino 33 1848 3 1 6.58
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 6 348 1 0 6.50
Serie A Serie A 19 1030 1 0 6.48
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 6 395 1 1 6.92
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 75 0 0 6.75
RB Bragantino 54 3675 15 4 7.07
Atlético Mineiro RB Bragantino 75 4937 27 9 7.11
Atlético Mineiro 47 2183 12 1 6.74
Atlético Mineiro 50 1317 3 3 6.73
Santos Atlético Mineiro 46 2991 12 4 6.79
Santos 44 3142 14 4 6.89
Santos 32 1977 3 3 6.83
Internacional 40 2743 7 0 6.76
Internacional 28 1916 5 0 6.81
Internacional 15 814 4 0
Goiás 24 1313 7 0
Internacional 2 48 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia