Edin Džeko

Edin Džeko

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bosnia & Herzegovina 1 64 0 0 6.70
World Cup World Cup 1 64 0 0 6.70
Fiorentina Bosnia & Herzegovina Fenerbahçe FC Schalke 04 78 4909 33 7 7.19
Fenerbahçe Bosnia & Herzegovina 67 4402 29 7 7.31
Fenerbahçe Bosnia & Herzegovina 56 4075 27 7 7.31
Inter Bosnia & Herzegovina 68 3667 20 6 7.02
Inter AS Roma 56 3648 21 7 7.12
AS Roma Bosnia & Herzegovina 58 4011 18 6 6.96
AS Roma 43 3540 19 8 7.29
Bosnia & Herzegovina AS Roma 73 4153 29 13 7.34
AS Roma Bosnia & Herzegovina 55 4435 27 6 7.40
AS Roma 51 3887 39 10 7.58
AS Roma Manchester City 43 2611 12 7 6.88
Bosnia & Herzegovina Manchester City 22 198 12 1 6.30
Manchester City 50 466 28 3
Manchester City 44 46 15 0
Manchester City Bosnia & Herzegovina 43 384 18 0
Bosnia & Herzegovina Manchester City VfL Wolfsburg 51 614 23 0
VfL Wolfsburg Bosnia & Herzegovina 38 360 27 0
VfL Wolfsburg 31 0 28 0
VfL Wolfsburg Bosnia & Herzegovina 28 44 8 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2007 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế