Ederson

Ederson

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil 10 864 0 0 6.72
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 8 725 0 0 6.76
Giao hữu Giao hữu 2 139 0 0 6.55
Fenerbahçe Manchester City Brazil 40 3362 0 0 6.94
Manchester City 37 3221 0 4 6.99
Manchester City Brazil 49 3764 0 0 6.98
Brazil Manchester City 55 4815 0 1 6.86
Manchester City Brazil 53 4423 0 0 6.81
Manchester City 48 4320 0 1 6.92
Manchester City Brazil 50 3837 0 0 6.75
Brazil Manchester City 59 5070 0 2 6.84
Manchester City 49 4344 0 0 6.92
Benfica 42 3011 0 1 7.04
Benfica Benfica B 29 1619 0 0 6.93
Rio Ave 29 0 0 0
Rio Ave 29 0 0 0
Rio Ave 5 300 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế