Eden Hazard

Eden Hazard

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Belgium Real Madrid 18 781 1 2 6.79
World Cup World Cup 3 130 0 0 6.70
Champions League Champions League 3 131 1 0 6.73
La Liga La Liga 6 194 0 1 6.55
UEFA Nations League UEFA Nations League 6 326 0 1 7.10
Real Madrid 21 795 0 1 6.90
Real Madrid Belgium 24 1107 4 10 7.10
Real Madrid 22 1545 1 4 7.07
Belgium Chelsea 55 4239 22 19 7.87
Chelsea 42 3044 15 7 7.81
Chelsea 36 3007 16 5 7.68
Chelsea 39 2717 4 4 7.16
Belgium Chelsea 50 4401 17 1 6.70
Chelsea 44 3577 16 0
Chelsea 47 3542 10 0
Lille 44 3751 20 0
Lille 47 3569 7 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế