E. Triverio
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 5
- Phút
- 256
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 48
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 549
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 97
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 22/54
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0