E. Raggio
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 742
- Điểm
- 7.04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 301
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 40/55
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 125
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 43
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 5/12
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 38
- Đá chính
- 38
- Phút
- 3313
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1855
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 40%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 69
- Chặn bóng
- 25
- Cắt bóng
- 52
- Thắng tranh bóng
- 162/263
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0