E. Ortega
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 157
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 55
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 9/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 462
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 218
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 42/88
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0