E. Miller

E. Miller

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portland Timbers 5 347 0 0 6.30
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 5 347 0 0 6.30
Portland Timbers 17 553 0 0 6.56
Portland Timbers 28 1096 1 1 6.66
Portland Timbers 21 1201 0 0 6.61
Nashville SC 26 1443 0 0 6.66
Nashville SC 15 1254 0 1 6.84
Nashville SC 7 451 0 0 6.47
Minnesota United FC New York City FC 14 917 0 0 6.75
Minnesota United FC 19 1158 0 1 6.57
Colorado Rapids 32 2777 1 0 6.69
Colorado Rapids 31 2596 0 0 6.81
CF Montreal 11 697 0 0 7.00
CF Montreal 21 1646 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia