E. Mero
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1436
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 215
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 64/184
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1574
- Điểm
- 7.42
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 45
- Sút trúng đích
- 29
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 300
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0