E. Martínez

E. Martínez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Argentina Argentina 18 1510 0 0 6.88
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 16 1459 0 0 6.93
Friendlies Friendlies 2 51 0 0 6.50
Aston Villa Aston Villa Argentina Argentina 50 4397 0 1 7.01
Aston Villa Aston Villa Argentina Argentina 62 5476 0 0 7.17
Aston Villa Aston Villa Argentina Argentina 54 4701 0 0 7.14
Aston Villa Aston Villa Argentina Argentina 59 5093 0 0 6.99
Aston Villa Aston Villa Argentina Argentina 43 3870 0 0 6.85
Aston Villa Aston Villa 38 3420 0 0 7.19
Arsenal Arsenal 26 2210 0 0 7.03
Reading Reading Arsenal Arsenal 20 1754 0 0 7.04
Getafe Getafe Arsenal Arsenal 8 648 0 0 6.61
Arsenal Arsenal 6 473 0 0 6.60
Wolves Wolves Arsenal Arsenal 17 1453 0 0 7.16
Rotherham Rotherham Arsenal Arsenal 15 1291 0 0
Sheffield Wednesday Sheffield Wednesday 15 1350 0 0
Arsenal Arsenal 2 210 0 0
Oxford United Oxford United 1 90 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế