E. Martínez

E. Martínez

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Palmeiras Palmeiras Uruguay Uruguay 21 914 0 0 6.81
Paulista - A1 Paulista - A1 7 290 0 0 6.78
Serie A Serie A 6 262 0 0 6.83
CONMEBOL Libertadores CONMEBOL Libertadores 3 175 0 0 6.77
Friendlies Friendlies 2 12 0 0 6.50
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 2 115 0 0 6.90
Copa Do Brasil Copa Do Brasil 1 60 0 0 7.50
Palmeiras Palmeiras Uruguay Uruguay 48 3133 1 0 6.83
FC Midtjylland FC Midtjylland Uruguay Uruguay 49 3720 0 1 6.98
Uruguay Uruguay FC Midtjylland FC Midtjylland 2 114 0 2 6.74
FC Midtjylland FC Midtjylland RB Bragantino RB Bragantino 29 2262 1 0 6.93
RB Bragantino RB Bragantino Club Nacional Club Nacional 26 1419 0 0 6.62
Club Nacional Club Nacional 32 2307 1 0 6.66
Club Nacional Club Nacional 1 10 0 0
Nacional U20 Nacional U20 4 269 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế