E. Ijeh
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 10
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1387
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 28
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 279
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 46/111
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0