E. Haaland

E. Haaland

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Norway Norway 2 135 0 0 6.50
Friendlies Friendlies 2 135 0 0 6.50
Manchester City Manchester City Norway Norway 58 4518 43 9 7.25
Manchester City Manchester City Norway Norway 63 5223 58 6 7.48
Manchester City Manchester City Norway Norway 54 4314 44 7 7.25
Manchester City Manchester City Norway Norway Borussia Dortmund Borussia Dortmund 68 4724 63 10 7.36
Borussia Dortmund Borussia Dortmund Norway Norway 33 2593 30 7 7.64
Borussia Dortmund Borussia Dortmund Norway Norway 56 4674 53 10 7.54
Borussia Dortmund Borussia Dortmund Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg Norway U21 Norway U21 Norway U20 Norway U20 46 3240 53 5 7.50
Molde Molde Norway U19 Norway U19 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 44 2923 27 4 6.93
Molde Molde Norway U17 Norway U17 Molde U19 Molde U19 27 1009 5 1 6.59
Bryne Bryne 16 422 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế