E. Haaland

E. Haaland

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Na Uy Manchester City 19 1633 20 0 7.64
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 465 7 0 7.94
Champions League Champions League 2 180 4 0 8.36
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 6 530 6 0 7.63
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 3 270 3 0 7.86
Giao hữu Giao hữu 2 135 0 0 6.50
Siêu cúp Anh Siêu cúp Anh 1 53 0 0 6.30
Manchester City Na Uy 58 4518 43 9 7.25
Manchester City Na Uy 63 5223 58 6 7.48
Manchester City Na Uy 54 4314 44 7 7.25
Manchester City Na Uy Borussia Dortmund 68 4724 63 10 7.36
Borussia Dortmund Na Uy 33 2593 30 7 7.64
Borussia Dortmund Na Uy 56 4674 53 10 7.54
Red Bull Salzburg Borussia Dortmund Na Uy U20 Norway U21 46 3240 53 5 7.50
Molde Red Bull Salzburg Na Uy U19 44 2923 27 4 6.93
Molde Na Uy U17 Molde U19 27 1009 5 1 6.59
Bryne 16 422 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế