E. Cömert

E. Cömert

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Thụy Sĩ Torino 9 462 0 1 6.42
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 31 0 0 6.30
Serie A Serie A 3 247 0 1 7.03
Giao hữu Giao hữu 4 95 0 0 6.78
Cúp Ý Cúp Ý 1 89 0 0 3.30
Valencia Thụy Sĩ 22 1729 2 1 6.78
Real Valladolid Thụy Sĩ 31 2230 0 0 6.48
Nantes Thụy Sĩ 29 2262 2 0 6.92
Thụy Sĩ Valencia 30 2123 1 0 6.86
Valencia FC Basel 1893 Switzerland U21 Thụy Sĩ 33 2337 1 0 6.82
FC Basel 1893 Thụy Sĩ 35 2949 1 0 6.79
FC Basel 1893 Switzerland U21 54 4506 5 1 6.99
FC Basel 1893 29 2544 2 0 —
FC Sion Switzerland U19 15 1258 0 0 —
FC Lugano Basel U19 19 1614 1 0 —
FC Basel 1893 Thụy Sĩ U17 8 656 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế