E. Cavani

E. Cavani

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Boca Juniors 2 104 0 0 6.45
Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina 2 104 0 0 6.45
Boca Juniors 48 2976 9 4 6.75
Boca Juniors 60 4001 21 3 6.83
Boca Juniors 41 2541 7 2 6.79
Uruguay Valencia 44 2466 13 2 6.80
Manchester United 20 908 2 2 6.62
Manchester United 39 2182 17 5 6.95
Paris Saint-Germain Uruguay 28 1522 11 2 6.85
Uruguay Paris Saint-Germain 59 4666 39 6 7.28
Paris Saint-Germain 49 3957 41 7 7.49
Paris Saint-Germain Uruguay 57 4602 52 6 7.21
Paris Saint-Germain Uruguay 59 4103 27 5 7.13
Uruguay Paris Saint-Germain 60 4757 33 0 —
Paris Saint-Germain 43 3417 25 0 —
Napoli 42 3533 37 0 —
Napoli 48 4065 33 0 —
Napoli 47 3831 33 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế