E. Batalla
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 964
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 307
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 49/110
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 17
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 3/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0