Dylan Mertens

Dylan Mertens

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Galatasaray 52 2966 6 15 7.44
Champions League Champions League 2 60 0 0 6.90
Europa League Europa League 10 735 1 5 7.62
Süper Lig Süper Lig 34 1884 5 7 7.24
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 5 242 0 3 8.90
Siêu cúp Siêu cúp 1 45 0 0 6.24
Galatasaray 54 3428 12 16 7.50
Bỉ 6 268 0 0 6.68
Napoli 37 1739 13 2 6.98
Napoli Bỉ 53 2977 15 12 7.12
Napoli 42 2488 16 8 7.19
Bỉ Napoli 72 4575 27 16 7.25
Napoli 49 3814 22 10 7.34
Napoli Bỉ 56 3689 34 11 7.45
Napoli 40 1680 11 6 7.10
Bỉ Napoli 57 3359 11 0
Napoli 47 2606 13 0
PSV Eindhoven 38 3133 18 0
PSV Eindhoven 49 4126 27 0
Utrecht 47 3958 14 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế