Dorian Hanza
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 148
- Điểm
- 6.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 14
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 818
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 121
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 30/88
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0