Donyell Malen

Donyell Malen

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Hà Lan 7 407 0 0 6.41
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 187 0 0 6.63
Giao hữu Giao hữu 4 220 0 0 6.25
Aston Villa AS Roma Borussia Dortmund 51 2937 22 4 6.84
Borussia Dortmund Aston Villa Hà Lan 64 2344 16 5 6.93
Borussia Dortmund Hà Lan 51 3004 19 4 7.19
Borussia Dortmund Hà Lan 45 2536 14 6 7.00
Borussia Dortmund Hà Lan 38 2304 9 3 6.94
PSV Eindhoven Hà Lan 62 4404 32 7 7.08
PSV Eindhoven Netherlands U21 34 2397 19 3 7.32
PSV Eindhoven Hà Lan U19 51 1973 17 4 7.03
PSV Eindhoven Jong PSV U21 26 1702 13 0 6.78
Netherlands U17 Arsenal U19 14 1107 1 0
Netherlands U17 Arsenal U19 11 599 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế