Dom Dwyer

Dom Dwyer

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlanta United 24 721 6 0 6.42
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 22 606 4 0 6.42
Cúp Mở Mỹ Cúp Mở Mỹ 2 115 2 0
Toronto FC 15 571 0 1 6.56
Orlando City SC 2 124 0 1 6.55
Orlando City SC 29 1712 7 2 6.73
Orlando City SC 27 2334 13 0 6.86
Sporting Kansas City Orlando City SC 28 2339 10 8 7.05
Sporting Kansas City 36 3039 16 2 6.89
Sporting Kansas City 36 3146 17 0 6.97
Sporting Kansas City 37 3021 23 0
Sporting Kansas City 3 60 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia