Djibril Sow

Djibril Sow

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Switzerland 4 136 0 0 6.73
World Cup World Cup 1 19 0 0 6.90
Friendlies Friendlies 3 117 0 0 6.67
Sevilla Switzerland 39 2414 5 4 6.75
Sevilla Switzerland 68 4919 6 2 6.90
Sevilla Switzerland 42 2249 1 2 6.74
Switzerland Eintracht Frankfurt 60 4691 4 1 6.82
Eintracht Frankfurt Switzerland 47 3811 3 5 6.91
Eintracht Frankfurt Switzerland 46 2907 0 2 6.78
Eintracht Frankfurt Switzerland U21 45 3069 2 5 6.83
BSC Young Boys Switzerland 39 3082 3 0 6.99
BSC Young Boys 33 2480 1 0 7.03
Borussia Mönchengladbach Switzerland U19 6 263 1 0 6.80
Switzerland U19 Borussia Mönchengladbach U19 7 578 0 0
Switzerland U17 9 724 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế