Dieumerci Mbokani
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 8
- Phút
- 763
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 116
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 69/168
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 179
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1586
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 354
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 52%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 194/418
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 76
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0