Diego Valeri

Diego Valeri

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portland Timbers 32 1261 2 1 6.85
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 32 1261 2 1 6.85
Portland Timbers 27 2063 9 8 7.42
Portland Timbers 36 2766 8 8 7.54
Portland Timbers 39 3323 14 12 7.36
Portland Timbers 34 3010 21 9 7.19
Portland Timbers 32 2738 14 6 7.26
Portland Timbers 29 2277 4 9 7.14
Portland Timbers 34 2886 11 0
Portland Timbers 38 2768 13 0
Almería 12 488 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia