Diego Soto
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1126
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 467
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 44/79
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 404
- Điểm
- 6.48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 145
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 15/45
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2254
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1135
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 46
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 92/198
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 630
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 378
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 47%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 35/63
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 6
- Phút
- 644
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 326
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 36/77
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0