Diego Pituca
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 1
- Phút
- 99
- Điểm
- 5.24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 88
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 5/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 6
- Phút
- 773
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 569
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 39/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2281
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1303
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 52%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 49
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 27
- Thắng tranh bóng
- 128/225
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1029
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 280
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1051
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 468
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 40%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 47/99
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 79
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 63%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 5/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2790
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 30
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1414
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 38
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 27
- Thắng tranh bóng
- 26/73
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 630
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 354
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 22/46
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 146
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 106
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 3/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2569
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 35
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1541
- Đường chuyền quyết định
- 23
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 49
- Chặn bóng
- 14
- Cắt bóng
- 46
- Thắng tranh bóng
- 157/340
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 265
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 145
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 23/34
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 257
- Điểm
- 7.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 151
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 22/31
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0