Diego Llorente

Diego Llorente

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Real Betis 2 129 0 0 7.10
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 2 129 0 0 7.10
Real Betis 29 2024 1 0 6.86
Real Betis 46 3344 2 0 7.03
AS Roma 42 2929 1 2 6.92
Leeds Tây Ban Nha 15 1158 0 0 6.75
Leeds 31 2539 3 0 6.86
Leeds Real Sociedad Tây Ban Nha 18 1432 1 0 6.96
Real Sociedad 30 2420 1 1 6.71
Real Sociedad Tây Ban Nha 24 2024 0 0 6.91
Real Sociedad 34 2912 7 1 7.10
Malaga Tây Ban Nha 28 2239 2 0 6.80
Rayo Vallecano 37 3201 2 0 6.86
Real Madrid 3 132 0 0 —
Real Madrid 1 17 0 0 —
Real Madrid 1 5 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế