Diego Godín

Diego Godín

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Vélez Sarsfield 13 1154 0 0 7.19
Cúp Liga Chuyên nghiệp Cúp Liga Chuyên nghiệp 13 1154 0 0 7.19
Uruguay Vélez Sarsfield Atlético Mineiro 34 2686 2 1 6.90
Cagliari 11 818 0 1 6.76
Cagliari 28 2510 1 0 7.12
Inter 34 2619 2 1 7.13
Uruguay Atlético Madrid 57 4938 7 1 6.98
Atlético Madrid 42 3633 0 0 7.09
Atlético Madrid 42 3696 3 1 7.30
Atlético Madrid 43 3760 1 2 7.43
Uruguay Atlético Madrid 47 4230 5 0 —
Atlético Madrid 44 3990 6 0 —
Atlético Madrid 36 3196 1 0 —
Atlético Madrid 40 3426 3 0 —
Atlético Madrid 28 2508 1 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế