Diego Chávez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1361
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 794
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 51/102
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 8
- Phút
- 837
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 538
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 32/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 1
- Phút
- 200
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 92
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 6/12
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0