De Marcos

De Marcos

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Athletic Club 40 2541 1 6 6.89
La Liga La Liga 26 1562 0 4 6.87
Europa League Europa League 12 790 0 2 6.82
Copa del Rey Copa del Rey 2 189 1 0 7.60
Athletic Club 34 2772 1 6 7.09
Athletic Club 43 3343 2 6 6.90
Athletic Club 25 1943 1 2 6.90
Athletic Club 29 1922 1 2 6.61
Athletic Club 14 628 0 1 6.57
Athletic Club 34 2650 1 3 6.70
Athletic Club 28 2293 2 2 6.74
Athletic Club 32 2589 1 4 6.74
Athletic Club 52 4303 2 4 6.83
Athletic Club 52 4411 2 0
Athletic Club 39 2160 5 0
Athletic Club 46 3952 7 0
Athletic Club 56 4784 9 0
Athletic Club 15 558 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế